Narration | Nghĩa của từ narration trong tiếng Anh

/næˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự kể chuyện, sự tường thuật, sự thuật lại
  • chuyện kể, bài tường thuật

Những từ liên quan với NARRATION

account, report, rehearsal, story, narrative, recital, explanation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất