Postulate | Nghĩa của từ postulate trong tiếng Anh

/ˈpɑːstʃəˌleɪt/

  • Danh Từ
  • (toán học) định đề
    1. Euclid's postulate: định đề Ơ-clit
  • nguyên lý cơ bản
  • Động từ
  • yêu cầu, đòi hỏi
  • (toán học) đưa ra thành định đề, đặt thành định đề
  • coi như là đúng, mặc nhận
  • (tôn giáo) bổ nhiệm với điều kiện được cấp trên chuẩn y
  • (+ for) đặt điều kiện cho, quy định

Những từ liên quan với POSTULATE

estimate, advance, hypothesize, propose, premise, aver, assume, assert, guess, affirm, speculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất