Nghĩa của cụm từ poor thing trong tiếng Anh
- Poor thing
- Thật tội nghiệp
- Oh you poor thing!
- Đời lắm khổ!
- Poor thing
- Thật tội nghiệp
- Oh you poor thing!
- Đời lắm khổ!
- Poor you!
- Tội nghiệp bạn quá!
- I'll have the same thing
- Tôi sẽ có cùng món như vậy
- One thing lead to another
- Hết chuyện này đến chuyện khác
- Going to a pub is more my kind of thing.
- Tôi thích đi uống rượu.
- It's a good thing.
- Thật là tốt.
- You lucky thing!
- Mày may lắm thằng quỷ!
- I feel that it’s the right thing to do.
- Tôi cảm thấy làm vậy là đúng.
Những từ liên quan với POOR THING