Fraudulent | Nghĩa của từ fraudulent trong tiếng Anh

/ˈfrɑːʤələnt/

  • Tính từ
  • mắc tội gian lận; mắc tội lừa lọc
  • có ý gian lận, có ý lừa lọc
  • do gian lận, do lừa lọc; đi lừa được
    1. fraudulent gains: những của đi lừa được

Những từ liên quan với FRAUDULENT

sham, pseudo, criminal, crafty, dishonest, mock, devious, crooked, deceitful, phony, spurious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất