Platform | Nghĩa của từ platform trong tiếng Anh

/ˈplætˌfoɚm/

  • Danh Từ
  • nền, bục, bệ
  • sân ga
  • chỗ đứng ở hai đầu toa (xe lửa...)
  • chỗ đứng (xe khách...)
    1. entrance platform of a bus: chỗ đứng ở cửa vào xe buýt
  • bục giảng, bục diễn thuyết, diễn đàn
  • (nghĩa bóng) (the platform) thuật nói, thuật diễn thuyết
  • (nghĩa bóng) cương lĩnh chính trị (của một đảng)
  • Động từ
  • đặt trên nền, đặt trên bục
  • nói trên bục, diễn thuyết trên diễn đàn

Những từ liên quan với PLATFORM

staging, stump, soapbox, dais, policy, podium, plank, rostrum, floor, manifesto, scaffold
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất