Pickled | Nghĩa của từ pickled trong tiếng Anh

/ˈpɪkəld/

  • Tính từ
  • giầm, ngâm giấm, giầm nước mắm (củ cải, hành, thịt...)
  • (từ lóng) say rượu

Những từ liên quan với PICKLED

befuddled, flushed, flying, plastered, buzzed, intoxicated, lit, inebriated, potted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất