Pickled | Nghĩa của từ pickled trong tiếng Anh
/ˈpɪkəld/
- Tính từ
- giầm, ngâm giấm, giầm nước mắm (củ cải, hành, thịt...)
- (từ lóng) say rượu
Những từ liên quan với PICKLED
befuddled, flushed, flying, plastered, buzzed, intoxicated, lit, inebriated, potted