Befuddled | Nghĩa của từ befuddled trong tiếng Anh

/bɪˈfʌdl̟d/

  • Động từ
  • làm ngớ ngẩn, làm đần độn, làm mụ đi

Những từ liên quan với BEFUDDLED

drunken, juiced, slaphappy, inebriated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất