Paunch | Nghĩa của từ paunch trong tiếng Anh

/ˈpɑːntʃ/

  • Danh Từ
  • dạ cỏ (của động vật nhai lại)
  • dạ dày; bụng
  • (hàng hải) thảm lót (để lót những chỗ hay cọ trên tàu)
  • Động từ
  • mổ ruột (cầm thú), mổ bụng

Những từ liên quan với PAUNCH

bulge, fat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất