Abdomen | Nghĩa của từ abdomen trong tiếng Anh

/ˈæbdəmən/

  • Danh Từ
  • bụng

Những từ liên quan với ABDOMEN

gut, middle, belly, midriff, corporation, paunch, breadbasket
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất