Patter | Nghĩa của từ patter trong tiếng Anh

/ˈpætɚ/

  • Danh Từ
  • tiếng lộp độp (mưa rơi), tiếng lộp cộp (vó ngựa...)
  • Động từ
  • rơi lộp độp (mưa...), chạy lộp cộp (vó ngựa...); kêu lộp cộp
  • làm rơi lộp độp; làm kêu lộp cộp
  • Danh Từ
  • tiếng lóng nhà nghề, tiếng lóng của một lớp người
  • câu nói giáo đầu liến thoắng (bắt vào bài hát)
  • lời (của một bài hát, của một vở kịch vui)
  • lời nói ba hoa rỗng tuếch
  • Động từ
  • nhắc lại một cách liến thoắng máy móc; lầm rầm (khấn, cầu kinh...)
  • nói liến thoắng

Những từ liên quan với PATTER

patois, dialect, spiel, pad, slant, monologue, rattle, chatter, scurry, cant, skip, pelt, argot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất