Pacifier | Nghĩa của từ pacifier trong tiếng Anh

/ˈpæsəˌfajɚ/

  • Danh Từ
  • người bình định
  • người làm yên, người làm nguôi
  • người hoà giải
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) núm vú giả (cho trẻ em ngận)

Những từ liên quan với PACIFIER

drug, peacemaker, referee, analgesic, opiate, peacekeeper, stabilizer, hypnotic, pacifist, medication
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất