Outlying | Nghĩa của từ outlying trong tiếng Anh

/ˈaʊtˌlajɪŋ/

  • Tính từ
  • ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh

Những từ liên quan với OUTLYING

provincial, distant, faraway, external
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất