Outflank | Nghĩa của từ outflank trong tiếng Anh

/ˌaʊtˈflæŋk/

  • Động từ
  • đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sườn (quân địch)
  • dàn quân lấn vào sườn (của đội quân khác)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khôn hơn, láu hơn

Những từ liên quan với OUTFLANK

beat, defeat, outshine, best, outfox, outclass, outsmart, outdo, excel, outwit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất