Openhanded | Nghĩa của từ openhanded trong tiếng Anh
/ˌoʊpənˈhændəd/
Những từ liên quan với OPENHANDED
kindly, charitable, hospitable, liberal, big, benevolent, considerate, magnanimous, bountiful/ˌoʊpənˈhændəd/
Những từ liên quan với OPENHANDED
kindly, charitable, hospitable, liberal, big, benevolent, considerate, magnanimous, bountiful
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày