Charitable | Nghĩa của từ charitable trong tiếng Anh
/ˈtʃerətəbəl/
- Tính từ
- nhân đức, từ thiện; có lòng thảo
- khoan dung, độ lượng
- charitable instution
- nhà tế bần
Những từ liên quan với CHARITABLE
forgiving, beneficent, gracious, humanitarian, benign, accommodating, big, humane, benevolent, considerate, magnanimous, bountiful