Charitable | Nghĩa của từ charitable trong tiếng Anh

/ˈtʃerətəbəl/

  • Tính từ
  • nhân đức, từ thiện; có lòng thảo
  • khoan dung, độ lượng
  • charitable instution
    1. nhà tế bần
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất