Nghĩa của cụm từ one moment please trong tiếng Anh
- One moment, please.
- Xin đợi một chút.
- One moment, please.
- Xin đợi một chút.
- The big one or the small one?
- Cái lớn hay cái nhỏ?
- Do you want any one-to-one private tutors?
- Em có cần gia sư kèm riêng không?
- Just a moment
- Chờ một chút
- I’m sorry for bring up my resignation at this moment, but I’ve decided to study aboard.
- Tôi xin lỗi vì đã nộp đơn thôi việc vào lúc này nhưng tôi đã quyết định đi du học.
- The pattern is popuplar at the moment
- Mẫu này đang được ưu chuộng hiện nay đấy!
- Hang on a moment.
- Đợi tí.
- Half a moment.
- Tí xíu nữa thôi.
- There are none available at the moment.
- Xin lỗi hiện tại đã hết xe.
- I'm very busy at the moment.
- Bây giờ mình bận lắm.
- Could you spare a moment?
- Bạn có thể dành chút thời gian không?
- One ticket to New York please
- Xin cho một vé đi New York
- A one way ticket.
- Vé một chiều
- Do you have another one?
- Bạn có cái khác không?
- I have one in my car
- Tôi có một cái trong xe
- I have three children, two girls and one boy
- Tôi có ba người con, hai gái một trai
- I wish I had one
- Tôi ước gì có một cái
- I'll take that one also
- Tôi cũng sẽ mua cái đó
- Is your house like this one?
- Nhà của bạn có giống căn nhà này không?
- One like that
- Một cái giống như vậy
Những từ liên quan với ONE MOMENT PLEASE