Nghĩa của cụm từ half a moment trong tiếng Anh

  • Half a moment.
  • Tí xíu nữa thôi.
  • Half a moment.
  • Tí xíu nữa thôi.
  • It's half past 11
  • Bây giờ là 11 giờ rưỡi
  • Do not eat for half an hour before or after taking this medince
  • Đừng ăn gì trong khoảng 30 phút trước và sau khi uống thuốc nhé
  • It’s just a half-truth.
  • Điều đó chỉ đáng tin một nửa thôi.

Những từ liên quan với HALF A MOMENT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất