Nutty | Nghĩa của từ nutty trong tiếng Anh

/ˈnʌti/

  • Tính từ
  • nhiều quả hạch
  • có mùi vị hạt phỉ
  • (từ lóng) say mê, thích
    1. to be nutty on (upon) someone: mê ai
  • (từ lóng) bảnh, diện
  • (từ lóng) đượm đà, hấp dẫn, thú vị (truyện)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên, quẫn, mất trí

Những từ liên quan với NUTTY

crazy, nuts, insane, mad, daffy, eccentric, harebrained, foolish, daft, batty, buggy, cracked, absurd, keen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất