Enthusiastic | Nghĩa của từ enthusiastic trong tiếng Anh
/ɪnˌθuːziˈæstɪk/
- Tính từ
- hăng hái, nhiệt tình; say mê
Những từ liên quan với ENTHUSIASTIC
rabid,
agog,
concerned,
avid,
forceful,
earnest,
ardent,
passionate,
pleased,
exuberant,
anxious,
keen,
eager