Enthusiastic | Nghĩa của từ enthusiastic trong tiếng Anh

/ɪnˌθuːziˈæstɪk/

  • Tính từ
  • hăng hái, nhiệt tình; say mê

Những từ liên quan với ENTHUSIASTIC

rabid, agog, concerned, avid, forceful, earnest, ardent, passionate, pleased, exuberant, anxious, keen, eager
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất