North | Nghĩa của từ north trong tiếng Anh

/ˈnoɚθ/

  • Danh Từ
  • hướng bắc, phương bắc, phía bắc
    1. in the north: ở phương bắc
    2. to the north of: ở phía bắc của
  • miền bắc
  • gió bấc
  • Tính từ
  • bắc, bấc
    1. the north pole: Bắc cực
    2. the north wind: gió bấc
    3. the North star: sao Bắc đẩu
  • Trạng Từ
  • về hướng bắc, ở phía bắc
    1. going north: đi về phía bắc
    2. lying north: ở phía bắc
    3. north and south: từ bắc chí nam

Những từ liên quan với NORTH

cold, frozen, northbound, northerly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất