Northbound | Nghĩa của từ northbound trong tiếng Anh

/ˈnoɚθˌbaʊnd/

  • Tính từ
  • về hướng bắc, theo hướng bắc

Những từ liên quan với NORTHBOUND

cold, frozen, northerly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất