Graceful | Nghĩa của từ graceful trong tiếng Anh

/ˈgreɪsfəl/

  • Tính từ
  • có duyên, duyên dáng, yêu kiều
  • phong nhã, thanh nhã

Những từ liên quan với GRACEFUL

decorative, exquisite, smooth, neat, beautiful, refined, limber, slender, adroit, elegant, handsome, lithe, delicate, rhythmic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất