Municipal | Nghĩa của từ municipal trong tiếng Anh

/mjʊˈnɪsəpəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) thành phố, (thuộc) đô thị, (thuộc) thị xã
    1. municipal council: hội đồng thành phố
    2. municipal government: chính quyền thành phố
  • minicipal law
    1. luật lệ riêng của một nước

Những từ liên quan với MUNICIPAL

local, public, city, civic, native, metropolitan, borough, incorporated, civil, community, internal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất