Abundant | Nghĩa của từ abundant trong tiếng Anh

/əˈbʌndənt/

  • Tính từ
  • phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật
    1. to be abundant in something: có nhiều cái gì
    2. an abundant year: năm được mùa lớn

Những từ liên quan với ABUNDANT

profuse, generous, copious, full, luxuriant, rich, ample, liberal, exuberant, plenteous, bountiful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất