Mortality | Nghĩa của từ mortality trong tiếng Anh

/moɚˈtæləti/

  • Danh Từ
  • tính có chết
  • loài người
  • số người chết, số tử vong, tỷ lệ người chết
    1. the bills of mortality: bản thống kê số người chết
  • mortality tables
    1. bằng tuổi sống của các lứa tuổi

Những từ liên quan với MORTALITY

flesh, bloodshed, dying, carnage, fatality, humanity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất