Monsignor | Nghĩa của từ monsignor trong tiếng Anh

/mɑnˈsiːnjɚ/

Những từ liên quan với MONSIGNOR

bishop, abbey, cleric, cardinal, shepherd, rector, curate, father, priest, pontiff, parson, evangelist, primate, preacher, rabbi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất