Mitt | Nghĩa của từ mitt trong tiếng Anh

/ˈmɪt/

  • Danh Từ
  • găng tay hở ngón
  • (số nhiều) (từ lóng) găng đấu quyền Anh
  • frozen mitten
    1. (từ lóng) sự đón tiếp lạnh nhạt
  • to get the mitten
    1. (từ lóng) bị đuổi ra khỏi chỗ làm
  • bỏ rơi ai (nói về người yêu)

Những từ liên quan với MITT

paw, nick, palm, fist, hook, capture, hand, crimp, bust, commitment, nab, nail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất