Misstep | Nghĩa của từ misstep trong tiếng Anh

/ˌmɪsˈstɛp/

  • Danh Từ
  • lỗi sơ suất
  • bước lầm lạc, hành động sai lầm
  • Động từ
  • bước hụt, sẩy chân
  • hành động sai lầm, không chín chắn

Những từ liên quan với MISSTEP

miss, bungle, error, lapse, indiscretion, failure, fluff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất