Error | Nghĩa của từ error trong tiếng Anh

/ˈerɚ/

  • Danh Từ
  • sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm
    1. to commit (make) an error: phạm sai lầm, mắc lỗi
    2. in error: vì lầm lẫn
  • (kỹ thuật) sai số; độ sai
  • sự vi phạm
  • (rađiô) sự mất thích ứng
  • lỗi

Những từ liên quan với ERROR

sin, flaw, misstep, lapse, glitch, inaccuracy, misdeed, failure, falsehood, fault, misunderstanding
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất