Mislead | Nghĩa của từ mislead trong tiếng Anh

/ˌmɪsˈliːd/

  • Động từ
  • làm cho lạc đường, làm cho lạc lối
  • làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối
  • lừa dối

Những từ liên quan với MISLEAD

dupe, fool, misrepresent, pervert, defraud, hoodwink, misinform, entice, bait, hoax, fudge, delude, deceive, betray
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất