Misinform | Nghĩa của từ misinform trong tiếng Anh

/ˌmɪsɪnˈfoɚm/

  • Động từ
  • báo tin tức sai
  • làm cho đi sai hướng

Những từ liên quan với MISINFORM

doublespeak, prevaricate, mousetrap, signify, deceive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất