Mischievous | Nghĩa của từ mischievous trong tiếng Anh

/ˈmɪstʃəvəs/

  • Tính từ
  • hay làm hại
  • tác hại, có hại
  • tinh nghịch, tinh quái, ranh mãnh, láu lỉnh
    1. a mischievous child: một đứa trẻ tinh quái

Những từ liên quan với MISCHIEVOUS

frolicsome, bothersome, naughty, arch, damaging, malicious, dangerous, bad, foxy, sly, impish, harmful, playful, artful, evil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất