Meditative | Nghĩa của từ meditative trong tiếng Anh

/ˈmɛdəˌteɪtɪv/

  • Tính từ
  • hay ngẫm nghĩ, trầm tư

Những từ liên quan với MEDITATIVE

pensive, philosophical, reflective, awake, ruminant, prayerful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất