Ruminant | Nghĩa của từ ruminant trong tiếng Anh
/ˈruːmənənt/
- Danh Từ
- động vật nhai lại
- Tính từ
- (thuộc) loài nhai lại
- tư lự, hay suy nghĩ, trầm ngâm
- a ruminant man: một người hay tư lự
/ˈruːmənənt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày