Mail | Nghĩa của từ mail trong tiếng Anh

/ˈmeɪl/

  • Danh Từ
  • áo giáp
  • Động từ
  • mặc áo giáp
  • Danh Từ
  • thư từ; bưu kiện, bưu phẩm
  • chuyển thư
  • bưu điện
  • xe thư (xe lửa)
  • Động từ
  • gửi qua bưu điện

Những từ liên quan với MAIL

express, parcel, postcard, drop, package, dispatch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất