Madden | Nghĩa của từ madden trong tiếng Anh

/ˈmædn̩/

  • Động từ
  • làm phát điên lên, làm tức giận
  • phát điên, tức giận

Những từ liên quan với MADDEN

inflame, anger, distract, shatter, exasperate, provoke, bother, pester, craze, infuriate, possess, incense, enrage, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất