Infuriate | Nghĩa của từ infuriate trong tiếng Anh

/ɪnˈfjɚriˌeɪt/

  • Động từ
  • làm tức điên lên

Những từ liên quan với INFURIATE

rile, madden, incense, ire, aggravate, enrage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất