Lunchroom | Nghĩa của từ lunchroom trong tiếng Anh

/ˈlʌntʃˌruːm/

Những từ liên quan với LUNCHROOM

grill, eatery, cafeteria, outlet, diner, canteen, inn, dump, joint, bar, booth, dive, hideaway
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất