Booth | Nghĩa của từ booth trong tiếng Anh

/ˈbuːθ/

  • Danh Từ
  • quán, rạp, lều
    1. a refreshment booth: quán giải khát
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng điện thoại công cộng

Những từ liên quan với BOOTH

corner, counter, shed, nook, stand, berth, pen, compartment, hutch, pew, coop, cubicle, hut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất