Outlet | Nghĩa của từ outlet trong tiếng Anh

/ˈaʊtˌlɛt/

  • Danh Từ
  • chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...)
  • cửa sông (ra biển, vào hồ...)
  • dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)
  • (thương nghiệp) thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)

Những từ liên quan với OUTLET

shop, break, market, spout, orifice, egress, avenue, aperture, hole, showroom, channel, escape, duct, nozzle, exit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất