Fissure | Nghĩa của từ fissure trong tiếng Anh

/ˈfɪʃɚ/

  • Danh Từ
  • chỗ nứt, vết nứt
  • (giải phẫu) khe nứt, rãnh (của bộ não)
  • (y học) chỗ nứt, chỗ nẻ, chỗ gãy (xương)
  • Động từ
  • nứt nẻ, tách ra

Những từ liên quan với FISSURE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất