Sucker | Nghĩa của từ sucker trong tiếng Anh

/ˈsʌkɚ/

  • Danh Từ
  • người mút, người hút
  • ống hút
  • lợn sữa
  • cá voi mới đẻ
  • (động vật học) giác (mút)
  • (thực vật học) rể mút
  • (động vật học) cá mút
  • (thực vật học) chồi bên
  • (kỹ thuật) Pittông bơm hút
  • (từ lóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dễ bịp
  • Động từ
  • (thực vật học) ngắt chồi bên (của cây)
  • (thực vật học) nảy chồi bên

Những từ liên quan với SUCKER

fool, patsy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất