Kowtow | Nghĩa của từ kowtow trong tiếng Anh

/ˈkaʊˌtaʊ/

  • Danh Từ
  • sự quỳ lạy, sự cúi lạy sát đất, sự khấu đầu lạy tạ
  • (nghĩa bóng) sự khúm núm, sự quỵ luỵ
  • Động từ
  • quỳ lạy, cúi lạy sát đất, khấu đầu lạy tạ
  • (nghĩa bóng) khúm núm, quỵ luỵ
    1. to kowtow to someone: quỳ lạy ai; khúm núm quỵ luỵ ai

Những từ liên quan với KOWTOW

cringe, court, genuflect, fold, cower, flatter, pander
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất