Kisser | Nghĩa của từ kisser trong tiếng Anh

/ˈkɪsɚ/

  • Danh Từ
  • người hôn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mồm; môi; cái mặt

Những từ liên quan với KISSER

glower, countenance, mug, grimace, feature, guise, profile, scowl, pout
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất