Kilt | Nghĩa của từ kilt trong tiếng Anh

/ˈkɪlt/

  • Danh Từ
  • váy (của người miền núi và lính Ê-cốt)
  • Động từ
  • vén lên (váy)
  • xếp nếp (vải)

Những từ liên quan với KILT

female, slip, dress, hoop, petticoat, pannier, mini, sarong, gather, culottes, clothes
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất