Sensitivity | Nghĩa của từ sensitivity trong tiếng Anh

/ˌsɛnsəˈtɪvəti/

  • Danh Từ
  • tính dễ cảm xúc; tính nhạy cảm
  • tính nhạy; độ nhạy
    1. colour sensitivity: độ nhạy màu
    2. current sensitivity: độ nhạy dòng điện

Những từ liên quan với SENSITIVITY

feeling, consciousness, delicacy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất