Jetsam | Nghĩa của từ jetsam trong tiếng Anh

/ˈʤɛtsəm/

  • Danh Từ
  • hàng hoá vứt xuống biển cho nhẹ tàu (khi gặp dông tố...)
  • hàng hoá vứt đi trôi giạt vào bờ

Những từ liên quan với JETSAM

castaway, orphan, ragamuffin, foundling, drop, flotsam, cargo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất