Flotsam | Nghĩa của từ flotsam trong tiếng Anh

/ˈflɑːtsəm/

  • Danh Từ
  • vật nổi lềnh bềnh (trên mặt biển)
  • trứng con trai
  • flotsam and jetsam
    1. hàng hoá trôi giạt vào bờ; tàu đắm trôi giạt vào bờ
  • những đồ tạp nhạp vô giá trị
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người sống lang thang, những người nay có việc mai không

Những từ liên quan với FLOTSAM

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất