Nghĩa của cụm từ its bigger than the old one trong tiếng Anh
- It’s bigger than the old one.
- Nó to hơn cái cũ.
- It’s bigger than the old one.
- Nó to hơn cái cũ.
- How old are you?
- Bạn bao nhiêu tuổi?
- I'm 8 years old
- Tôi 8 tuổi
- That looks old
- Cái đó trông cũ
- How long will it take for my letter to reach its destination?
- Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
- Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
- Could you introduce me to Miss White?
- Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
- I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
- Mọi chuyện thế nào rồi?
- How are you doing?
- What about its price?
- Nó giá bao nhiêu vậy?
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
- He runs second.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- Zero is less than one.
- 0 nhỏ hơn 1.
- More than one billion people in the world speak
- Chinese.
- The big one or the small one?
- Cái lớn hay cái nhỏ?
- Do you want any one-to-one private tutors?
- Em có cần gia sư kèm riêng không?
- He's faster than me
- Anh ta nhanh hơn tôi
- It's less than 5 dollars
- Nó ít hơn 5 đô
- It's longer than 2 miles
- Nó dài hơn 2 dặm
- It's more than 5 dollars
- Nó hơn 5 đô
Những từ liên quan với ITS BIGGER THAN THE OLD ONE