Nghĩa của cụm từ is this your first time here trong tiếng Anh

  • Is this your first time here?
  • Đây là lần đầu em đến đây à?
  • Is this your first time here?
  • Đây là lần đầu em đến đây à?
  • This is the first time I've been here
  • Đây là lần đầu tiên tôi ở đây
  • No, this is the first time
  • Không, đây là lần đầu tiên
  • Is this your first trip?
  • Đây là chuyến đi đầu tiên của anh à?
  • From time to time
  • Thỉnh thoảng
  • The interest rate changes from time to time
  • Tỷ lệ lãi suất thay đổi theo từng thời kỳ
  • I’ll give you an injection first
  • Tôi sẽ tiêm cho anh trước
  • Can you tell me if there is any minimum for the first deposit?
  • Cô làm ơn cho biết có quy định mức tối thiểu cho lần gửi đầu tiên không?
  • Is there any minimum for the first deposit?
  • Có mức tối thiểu cho lần gửi đầu tiên không?
  • Please fill in this form first
  • Trước tiên anh làm ơn điền vào phiếu này
  • First of all, I‘d like to say that I’ve really enjoyed working with you.
  • Điều đầu tiên tôi muốn nói là tôi rất thích làm việc với ông.
  • Please go first. After you.
  • Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.
  • Thanks for letting me go first.
  • Cám ơn đã nhường đường.
  • First class or coach?
  • Khoang hạng nhất hay hạng thường?
  • The first of January is New Year's Day.
  • Ngày 1 tháng 1 là ngày đầu năm.
  • The first step is the hardest.
  • Vạn sự khởi ðầu nan.
  • I loved her at first sight.
  • Tôi yêu nàng từ cái nhìn đầu tiên.
  • How much is a first class stamp?
  • Gía tem hạng nhất bao nhiêu?
  • It’s the first street on the left.
  • Nó nằm ở đường đầu tiên bên tay trái.
  • When was the last time you talked to your mother?
  • Bạn nói chuyện với mẹ bạn lần cuối khi nào?

Những từ liên quan với IS THIS YOUR FIRST TIME HERE

is
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất